TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orientaliste

danh từ cả hai giống
/ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/ giọng máy của trình duyệt

orientaliste nghĩa là nhà đông phương học.

Nghĩa của orientaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà Đông phương học.
  2. Họa sĩ chuyên cảnh phương Đông.

Dạng từ của orientaliste

Số nhiềuorientalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orientalist
  • Danh từ orientalist

Câu hỏi thường gặp

orientaliste nghĩa là gì?

orientaliste (danh từ) nghĩa là nhà đông phương học.

orientaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orientaliste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/.

orientaliste là giống đực hay giống cái?

orientaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.