orientable
/ɔ.ʁjɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
orientable nghĩa là có thể định hướng, có thể xoay hướng.
Nghĩa của orientable
Tính từ
- Có thể định hướng, có thể xoay hướng.
Dạng từ của orientable
| Số nhiều | orientables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orientable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orientable; adjustable
Câu hỏi thường gặp
orientable nghĩa là gì?
orientable (tính từ) nghĩa là có thể định hướng, có thể xoay hướng.
orientable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orientable (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/.