TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orientable

/ɔ.ʁjɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

orientable nghĩa là có thể định hướng, có thể xoay hướng.

Nghĩa của orientable

Tính từ

  1. Có thể định hướng, có thể xoay hướng.

Dạng từ của orientable

Số nhiềuorientables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orientable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orientable; adjustable

Câu hỏi thường gặp

orientable nghĩa là gì?

orientable (tính từ) nghĩa là có thể định hướng, có thể xoay hướng.

orientable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orientable (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.