TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

levant

/lə.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

levant nghĩa là mặt trời mới mọc, phương đông, gió đông.

Nghĩa của levant

Tính từ

  1. Mặt trời mới mọc.

Danh từ · giống đực

  1. Phương đông.
    • Exposé au levanthướng về phương đông
  2. Tiếng địa phương Gió đông (Địa Trung Hải).
  3. Thuốc lá Cận Đông.

Dạng từ của levant

Số nhiềulevants
Giống cáilevante /lə.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềulevantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với levant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rising
  • Danh từ the east, the orient

Câu hỏi thường gặp

levant nghĩa là gì?

levant (tính từ, danh từ) nghĩa là mặt trời mới mọc, phương đông, gió đông.

levant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levant (giọng Pháp chuẩn): /lə.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.