levain
danh từ giống đực (m)
/lə.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
levain nghĩa là bột chua, bột men, mầm, mầm mống.
Nghĩa của levain
Danh từ · giống đực
- Bột chua, bột men.
- Mầm, mầm mống.
- Levain de discordemầm mống bất hòa
Dạng từ của levain
Đi với mạo từ: un levain · le levain
| Số nhiều | levains |
Họ từ của levain
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sourdough; leaven (any agent used to make dough rise)
Câu hỏi thường gặp
levain nghĩa là gì?
levain (danh từ) nghĩa là bột chua, bột men, mầm, mầm mống.
levain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levain (giọng Pháp chuẩn): /lə.vɛ̃/.
levain là giống đực hay giống cái?
levain là danh từ giống đực (dùng với un, le).