TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

levain

danh từ giống đực (m)
/lə.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

levain nghĩa là bột chua, bột men, mầm, mầm mống.

Nghĩa của levain

Danh từ · giống đực

  1. Bột chua, bột men.
  2. Mầm, mầm mống.
    • Levain de discordemầm mống bất hòa

Dạng từ của levain

Đi với mạo từ: un levain · le levain

Số nhiềulevains

Họ từ của levain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sourdough; leaven (any agent used to make dough rise)

Câu hỏi thường gặp

levain nghĩa là gì?

levain (danh từ) nghĩa là bột chua, bột men, mầm, mầm mống.

levain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levain (giọng Pháp chuẩn): /lə.vɛ̃/.

levain là giống đực hay giống cái?

levain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.