levure
danh từ giống cái (f)
/lə.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt
levure nghĩa là nấm men, men.
Nghĩa của levure
Danh từ · giống cái
- Nấm men; men.
- Levure de bièremen bia
- Như levain 1.
Dạng từ của levure
Đi với mạo từ: une levure · la levure
| Số nhiều | levures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yeast; leavening (agent)
Câu hỏi thường gặp
levure nghĩa là gì?
levure (danh từ) nghĩa là nấm men, men.
levure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levure (giọng Pháp chuẩn): /lə.vyʁ/.
levure là giống đực hay giống cái?
levure là danh từ giống cái (dùng với une, la).