levé
levé nghĩa là giơ lên, ngẩng lên, au pied levé, đột ngột.
Nghĩa của levé
Tính từ
- Giơ lên; ngẩng lên; dựng lên.
- Voter à mains levéesgiơ tay bỏ phiếu
- Pierre levéeđá dựng đứng
- Au pied levé; đột ngột, không chuẩn bị.
- front levé; tête levéekiên quyết; hiên ngang
Danh từ · giống đực
- Sự đo vẽ; bản đo vẽ.
- Levé aériensự đo đạc hàng không
- Levé aérophotogrammétriquesự đo vẽ bằng ảnh hàng không
- Levé de bandesự đo vẽ dọc tuyến
- Levé bathymétriquesự đo vẽ độ sâu (biển)
- Levé topométrique/levé des planssự đo vẽ địa hình
- Levé par cheminement/par coordonnées/par intersectionssự đo vẽ theo hành trình/theo toạ độ/theo mặt cắt
- Âm nhạc Nhịp giơ tay, nhịp giơ chân.
Dạng từ của levé
| Số nhiều | levés |
| Giống cái | levée |
| Giống cái số nhiều | levées |
Câu ví dụ với levé
- Je me suis levé. Tôi đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4607952
- Je me suis levé avec un mal de crâne ce matin. Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7550529
- Nous nous sommes toutes levées en même temps. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4873054
- Nous nous sommes tous levés d'un seul homme. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4873052
- Je me suis levée. Tôi đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4607955
- Je me suis levée avec un mal de tête ce matin. Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7550532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
levé nghĩa là gì?
levé (tính từ, danh từ) nghĩa là giơ lên, ngẩng lên, au pied levé, đột ngột.
levé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levé (giọng Pháp chuẩn): /lə.ve/.