TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

levage

danh từ giống đực (m)
/lə.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

levage nghĩa là sự đưa lên, sự nâng lên, sự dậy.

Nghĩa của levage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đưa lên, sự nâng lên, sự trục lên, sự cẩu lên.
  2. Sự dậy.
    • Levage de la pâtesự dậy bột
  3. Sự thu hoạch muối (ở ruộng muối).
  4. Tiếng địa phương Sự nâng cành nho lên giàn.
  5. Đường sắt Sự tháo dỡ đầu máy (để sữa chữa định kỳ).

Dạng từ của levage

Đi với mạo từ: un levage · le levage

Số nhiềulevages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lifting; hoist

Câu hỏi thường gặp

levage nghĩa là gì?

levage (danh từ) nghĩa là sự đưa lên, sự nâng lên, sự dậy.

levage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levage (giọng Pháp chuẩn): /lə.vaʒ/.

levage là giống đực hay giống cái?

levage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.