TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponantais

giọng máy của trình duyệt

ponantais nghĩa là Xem ponant.

Nghĩa của ponantais

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ xem ponant — Phía tây.
    • Côtes ponantaisesbờ biển phía tây

Dạng từ của ponantais

Giống cáiponantaise
Giống cái số nhiềuponantaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ western

Câu hỏi thường gặp

ponantais nghĩa là gì?

ponantais (tính từ) nghĩa là Xem ponant.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.