TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pontage

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pontage nghĩa là sự bắc cầu tạm, sự đóng boong, cách đóng boong.

Nghĩa của pontage

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Sự bắc cầu tạm.
  2. Sự đóng boong; cách đóng boong (tàu thủy).

Dạng từ của pontage

Đi với mạo từ: un pontage · le pontage

Số nhiềupontages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bypass (an alternative passage created to divert a bodily fluid around a damaged organ); bridge-building

Câu hỏi thường gặp

pontage nghĩa là gì?

pontage (danh từ) nghĩa là sự bắc cầu tạm, sự đóng boong, cách đóng boong.

pontage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.taʒ/.

pontage là giống đực hay giống cái?

pontage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.