pontage
pontage nghĩa là sự bắc cầu tạm, sự đóng boong, cách đóng boong.
Nghĩa của pontage
Danh từ · giống đực
- Quân sự Sự bắc cầu tạm.
- Sự đóng boong; cách đóng boong (tàu thủy).
Dạng từ của pontage
Đi với mạo từ: un pontage · le pontage
| Số nhiều | pontages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bypass (an alternative passage created to divert a bodily fluid around a damaged organ); bridge-building
Câu hỏi thường gặp
pontage nghĩa là gì?
pontage (danh từ) nghĩa là sự bắc cầu tạm, sự đóng boong, cách đóng boong.
pontage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pontage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.taʒ/.
pontage là giống đực hay giống cái?
pontage là danh từ giống đực (dùng với un, le).