ponte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
ponte nghĩa là sự đẻ trứng, mùa đẻ trứng.
Nghĩa của ponte
Danh từ · giống cái
- Sự đẻ trứng.
- Mùa đẻ trứng.
- Lứa trứng.
- Vendre toute la pontebán cả lứa trứng
- Đánh bài (đánh cờ) nhà con (đối với nhà cái, trong đám bạc).
- Thân mật Nhân vật quan trọng, kẻ thần thế.
- Gros ponte de la financekẻ thần thế lớn trong giới tài chính
Dạng từ của ponte
Đi với mạo từ: une ponte · la ponte
| Số nhiều | pontes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ponte
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ponte
- ponte ovulaire — sự rụng trứng (ở động vật đẻ con)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laying of eggs; laying season
- Danh từ punter (one who gambles); mogul, bigwig (person of influence)
Câu hỏi thường gặp
ponte nghĩa là gì?
ponte (danh từ) nghĩa là sự đẻ trứng, mùa đẻ trứng.
ponte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ponte (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃t/.
ponte là giống đực hay giống cái?
ponte là danh từ giống cái (dùng với une, la).