TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

ponte nghĩa là sự đẻ trứng, mùa đẻ trứng.

Nghĩa của ponte

Danh từ · giống cái

  1. Sự đẻ trứng.
  2. Mùa đẻ trứng.
  3. Lứa trứng.
    • Vendre toute la pontebán cả lứa trứng
  4. Đánh bài (đánh cờ) nhà con (đối với nhà cái, trong đám bạc).
  5. Thân mật Nhân vật quan trọng, kẻ thần thế.
    • Gros ponte de la financekẻ thần thế lớn trong giới tài chính

Dạng từ của ponte

Đi với mạo từ: une ponte · la ponte

Số nhiềupontes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ponte

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ponte

  • ponte ovulaire — sự rụng trứng (ở động vật đẻ con)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laying of eggs; laying season
  • Danh từ punter (one who gambles); mogul, bigwig (person of influence)

Câu hỏi thường gặp

ponte nghĩa là gì?

ponte (danh từ) nghĩa là sự đẻ trứng, mùa đẻ trứng.

ponte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponte (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃t/.

ponte là giống đực hay giống cái?

ponte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.