TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huile

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɥil/ giọng máy của trình duyệt

huile nghĩa là dầu, màu dầu, tranh màu dầu.

Nghĩa của huile

Danh từ · giống cái

  1. Dầu.
    • Huile minéraledầu mỏ
    • Huile végétaledầu thực vật
    • Huile essentielletinh dầu
    • Huile de tabledầu ăn
    • Huile camphréedầu long não
    • Huile saintedầu thánh
  2. Hội họa Màu dầu; tranh màu dầu.
  3. Thông tục (số nhiều) người có vai vế.
    • Nager dans les huilesquen thân với những người có vai vế
    • Il était une huilelúc đó ông ta là người có vai vế

Dạng từ của huile

Đi với mạo từ: une huile · la huile

Số nhiềuhuiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với huile

Đồng nghĩa

Họ từ của huile

Cụm từ, thành ngữ với huile

  • huile de bras; huile de coude — sức lực (dốc vào một việc gì)
  • il n'y a plus d'huile dans la lampe — kiệt sức mà chết
  • jeter de l'huile sur le feu — lửa cháy đổ thêm dầu
  • sentir l'huile — có công phu (tác phẩm)
  • tache d'huile — (nghĩa bóng) vết dầu loang
  • verser de l'huile sur les plaies de quelqu'un — an ủi ai bằng những lời dịu ngọt

Câu ví dụ với huile

  • J'ai acheté une bouteille d'huile pour assaisonnement. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1484827
  • J'ai acheté une bouteille d'huile pour salade. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11490279
  • Le papier absorbe l'huile. Giấy thì hút dầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12495099
  • La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038807

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil (liquid fat); big gun, big cheese (person of consequence)

Câu hỏi thường gặp

huile nghĩa là gì?

huile (danh từ) nghĩa là dầu, màu dầu, tranh màu dầu.

huile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huile (giọng Pháp chuẩn): /ɥil/.

huile là giống đực hay giống cái?

huile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.