huile
huile nghĩa là dầu, màu dầu, tranh màu dầu.
Nghĩa của huile
Danh từ · giống cái
- Dầu.
- Huile minéraledầu mỏ
- Huile végétaledầu thực vật
- Huile essentielletinh dầu
- Huile de tabledầu ăn
- Huile camphréedầu long não
- Huile saintedầu thánh
- Hội họa Màu dầu; tranh màu dầu.
- Thông tục (số nhiều) người có vai vế.
- Nager dans les huilesquen thân với những người có vai vế
- Il était une huilelúc đó ông ta là người có vai vế
Dạng từ của huile
Đi với mạo từ: une huile · la huile
| Số nhiều | huiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với huile
Đồng nghĩa
Họ từ của huile
Cụm từ, thành ngữ với huile
- huile de bras; huile de coude — sức lực (dốc vào một việc gì)
- il n'y a plus d'huile dans la lampe — kiệt sức mà chết
- jeter de l'huile sur le feu — lửa cháy đổ thêm dầu
- sentir l'huile — có công phu (tác phẩm)
- tache d'huile — (nghĩa bóng) vết dầu loang
- verser de l'huile sur les plaies de quelqu'un — an ủi ai bằng những lời dịu ngọt
Câu ví dụ với huile
- J'ai acheté une bouteille d'huile pour assaisonnement. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1484827
- J'ai acheté une bouteille d'huile pour salade. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11490279
- Le papier absorbe l'huile. Giấy thì hút dầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12495099
- La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil (liquid fat); big gun, big cheese (person of consequence)
Câu hỏi thường gặp
huile nghĩa là gì?
huile (danh từ) nghĩa là dầu, màu dầu, tranh màu dầu.
huile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huile (giọng Pháp chuẩn): /ɥil/.
huile là giống đực hay giống cái?
huile là danh từ giống cái (dùng với une, la).