TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huilerie

danh từ giống cái (f)
/ɥil.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

huilerie nghĩa là nhà máy dầu, kho dầu.

Nghĩa của huilerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy dầu.
  2. Kho dầu.
  3. Nghề buôn dầu.
    • S'enrichir dans l'huilerielàm giàu bằng nghề buôn dầu

Dạng từ của huilerie

Đi với mạo từ: une huilerie · la huilerie

Số nhiềuhuileries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil refinery

Câu hỏi thường gặp

huilerie nghĩa là gì?

huilerie (danh từ) nghĩa là nhà máy dầu, kho dầu.

huilerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huilerie (giọng Pháp chuẩn): /ɥil.ʁi/.

huilerie là giống đực hay giống cái?

huilerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.