TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huilier

/ɥi.lje/ giọng máy của trình duyệt

huilier nghĩa là dầu.

Nghĩa của huilier

Tính từ

  1. Sản xuất Dầu.
    • Industrie huilièrecông nghiệp dầu

Danh từ · giống đực

  1. Giá để lọ dầu giấm (ở bàn ăn).

Dạng từ của huilier

Số nhiềuhuiliers
Giống cáihuilière
Giống cái số nhiềuhuilières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil producer
  • Tính từ oil

Câu hỏi thường gặp

huilier nghĩa là gì?

huilier (tính từ, danh từ) nghĩa là dầu.

huilier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huilier (giọng Pháp chuẩn): /ɥi.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.