huis
danh từ giống đực (m)
/ɥi/ giọng máy của trình duyệt
huis nghĩa là cửa, cổng.
Nghĩa của huis
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Cửa, cổng.
- à huis closkín, họp kín
- Juger à huis closxử kín
Dạng từ của huis
Đi với mạo từ: un huis · le huis
Cụm từ, thành ngữ với huis
- le huis clos — việc xử kín
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a door, access
Câu hỏi thường gặp
huis nghĩa là gì?
huis (danh từ) nghĩa là cửa, cổng.
huis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huis (giọng Pháp chuẩn): /ɥi/.
huis là giống đực hay giống cái?
huis là danh từ giống đực (dùng với un, le).