TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huis

danh từ giống đực (m)
/ɥi/ giọng máy của trình duyệt

huis nghĩa là cửa, cổng.

Nghĩa của huis

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cửa, cổng.
    • à huis closkín, họp kín
    • Juger à huis closxử kín

Dạng từ của huis

Đi với mạo từ: un huis · le huis

Cụm từ, thành ngữ với huis

  • le huis clos — việc xử kín
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a door, access

Câu hỏi thường gặp

huis nghĩa là gì?

huis (danh từ) nghĩa là cửa, cổng.

huis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huis (giọng Pháp chuẩn): /ɥi/.

huis là giống đực hay giống cái?

huis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.