TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huisserie

danh từ giống cái (f)
/ɥi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

huisserie nghĩa là khung cửa, cửa.

Nghĩa của huisserie

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Khung cửa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cửa.

Dạng từ của huisserie

Đi với mạo từ: une huisserie · la huisserie

Số nhiềuhuisseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doorframe; window frame

Câu hỏi thường gặp

huisserie nghĩa là gì?

huisserie (danh từ) nghĩa là khung cửa, cửa.

huisserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huisserie (giọng Pháp chuẩn): /ɥi.sʁi/.

huisserie là giống đực hay giống cái?

huisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.