ponton
danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ponton nghĩa là ụ nổi, bến nổi.
Nghĩa của ponton
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Ụ nổi.
- Bến nổi.
- Tàu kho; tàu trại lính; tàu giam tù.
Dạng từ của ponton
Đi với mạo từ: un ponton · le ponton
| Số nhiều | pontons |
Họ từ của ponton
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pontoon; pontoon (floating structure supporting a bridge or dock); pontoon (the boat)
Câu hỏi thường gặp
ponton nghĩa là gì?
ponton (danh từ) nghĩa là ụ nổi, bến nổi.
ponton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ponton (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.tɔ̃/.
ponton là giống đực hay giống cái?
ponton là danh từ giống đực (dùng với un, le).