TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponton

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ponton nghĩa là ụ nổi, bến nổi.

Nghĩa của ponton

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Ụ nổi.
  2. Bến nổi.
  3. Tàu kho; tàu trại lính; tàu giam tù.

Dạng từ của ponton

Đi với mạo từ: un ponton · le ponton

Số nhiềupontons

Họ từ của ponton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pontoon; pontoon (floating structure supporting a bridge or dock); pontoon (the boat)

Câu hỏi thường gặp

ponton nghĩa là gì?

ponton (danh từ) nghĩa là ụ nổi, bến nổi.

ponton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponton (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.tɔ̃/.

ponton là giống đực hay giống cái?

ponton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.