TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pontil

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.til/ giọng máy của trình duyệt

pontil nghĩa là mảnh mài thủy tinh.

Nghĩa của pontil

Danh từ · giống đực

  1. Khối thủy tinh nóng chảy (dùng để gắn).
  2. Mảnh mài thủy tinh.

Dạng từ của pontil

Đi với mạo từ: un pontil · le pontil

Câu hỏi thường gặp

pontil nghĩa là gì?

pontil (danh từ) nghĩa là mảnh mài thủy tinh.

pontil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontil (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.til/.

pontil là giống đực hay giống cái?

pontil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.