TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

âne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/an/ giọng máy của trình duyệt

âne nghĩa là con lừa, kẻ ngu dốt.

Nghĩa của âne

Danh từ · giống đực

  1. Con lừa. (biên soạn)
  2. Kẻ ngu dốt (nghĩa bóng) (biên soạn)

Dạng từ của âne

Đi với mạo từ: un âne · l'âne

Số nhiềuânes
Giống cáiânesse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âne

Đồng nghĩa

Họ từ của âne

Câu ví dụ với âne

  • L'âne braille. Con lừa đang kêu be be. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donkey, ass; idiot, moron; dunce

Câu hỏi thường gặp

âne nghĩa là gì?

âne (danh từ) nghĩa là con lừa, kẻ ngu dốt.

âne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của âne (giọng Pháp chuẩn): /an/.

âne là giống đực hay giống cái?

âne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.