âne
âne nghĩa là con lừa, kẻ ngu dốt.
Nghĩa của âne
Danh từ · giống đực
- Con lừa. (biên soạn)
- Kẻ ngu dốt (nghĩa bóng) (biên soạn)
Dạng từ của âne
Đi với mạo từ: un âne · l'âne
| Số nhiều | ânes |
| Giống cái | ânesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âne
Đồng nghĩa
Họ từ của âne
Câu ví dụ với âne
- L'âne braille. Con lừa đang kêu be be. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donkey, ass; idiot, moron; dunce
Câu hỏi thường gặp
âne nghĩa là gì?
âne (danh từ) nghĩa là con lừa, kẻ ngu dốt.
âne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của âne (giọng Pháp chuẩn): /an/.
âne là giống đực hay giống cái?
âne là danh từ giống đực (dùng với un, le).