dos-d'âne
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /do d‿an/
dos-d'âne nghĩa là sống trâu, mặt hai mái dốc.
Nghĩa của dos-d'âne
Danh từ · giống đực
- Sống trâu, mặt hai mái dốc.
Dạng từ của dos-d'âne
Đi với mạo từ: un dos-d'âne · le dos-d'âne
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dos-d'âne
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với dos-d'âne
- L'âne braille. Con lừa đang kêu be be. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speed bump; sleeping policeman
Câu hỏi thường gặp
dos-d'âne nghĩa là gì?
dos-d'âne (danh từ) nghĩa là sống trâu, mặt hai mái dốc.
dos-d'âne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dos-d'âne (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.dan/.
dos-d'âne là giống đực hay giống cái?
dos-d'âne là danh từ giống đực (dùng với un, le).