TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

âme

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/am/ giọng máy của trình duyệt

âme nghĩa là linh hồn.

Nghĩa của âme

Danh từ · giống cái

  1. Linh hồn. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của âme

Đi với mạo từ: une âme · l'âme

Số nhiềuâmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âme

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với âme

  • Le visage est le miroir de l'âme. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.Tatoeba #1461070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soul; soul, heart, mind; soul, person; bore (of a cannon)

Câu hỏi thường gặp

âme nghĩa là gì?

âme (danh từ) nghĩa là linh hồn.

âme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của âme (giọng Pháp chuẩn): /am/.

âme là giống đực hay giống cái?

âme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.