TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

âgé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

âgé nghĩa là già, có tuổi, âgé de dix ans.

Nghĩa của âgé

Tính từ

  1. Già, có tuổi. (biên soạn)
  2. Âgé de dix ans: mười tuổi. (biên soạn)

Dạng từ của âgé

Số nhiềuâgés
Giống cáiâgée
Giống cái số nhiềuâgées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âgé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với âgé

  • Tom est plus âgé. Tom lớn tuổi hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7412074
  • Ma grand-mère est âgée mais en bonne santé. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11318436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ old; elderly

Câu hỏi thường gặp

âgé nghĩa là gì?

âgé (tính từ) nghĩa là già, có tuổi, âgé de dix ans.

âgé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của âgé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.