TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

âge

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aʒ/ giọng máy của trình duyệt

âge nghĩa là tuổi, tuổi tác.

Nghĩa của âge

Danh từ · giống đực

  1. Tuổi, tuổi tác.

Dạng từ của âge

Đi với mạo từ: un âge · l'âge

Số nhiềuâges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âge

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với âge

  • âge du bronze — Thời đại đồ đồng.

Câu ví dụ với âge

  • Est-ce que je peux savoir ton âge ? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?Tatoeba #3560398
  • Ils sont à peu près du même âge. Họ gần bằng tuổi nhau.Tatoeba #439887
  • Quand j’avais ton âge, Pluton était une planète. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #4006
  • Il arriva à Tokyo à l'âge de trois ans. Anh ấy tới Tokyo khi lên ba.Tatoeba #132134
  • Si c'est l'âge de l'information, de quoi sommes-nous si bien informés ? Nếu đây là thời đại thông tin, thì chúng ta được thông tin tốt về cái gì?Tatoeba #478690
  • Elle a à peu près mon âge. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15608
  • « Quel âge a-t-elle ? » « Elle a douze ans. » "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139003
  • J'ai un frère de ton âge. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3474884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ age

Câu hỏi thường gặp

âge nghĩa là gì?

âge (danh từ) nghĩa là tuổi, tuổi tác.

âge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của âge (giọng Pháp chuẩn): /aʒ/.

âge là giống đực hay giống cái?

âge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.