à temps partiel
à temps partiel nghĩa là bán thời gian.
Nghĩa của à temps partiel
Tính từ
- Bán thời gian. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Voudriez-vous travailler à temps plein ou à temps partiel ?Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian?
Câu ví dụ với à temps partiel
- Voudriez-vous travailler à temps plein ou à temps partiel ? Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ part-time
Câu hỏi thường gặp
à temps partiel nghĩa là gì?
à temps partiel (tính từ) nghĩa là bán thời gian.
à temps partiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của à temps partiel (giọng Pháp chuẩn): /a tɑ̃ paʁ.sjɛl/.