TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

à propos de

/a pʁɔ.po də/ giọng máy của trình duyệt

à propos de nghĩa là về.

Nghĩa của à propos de

Giới từ

  1. Về. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • À propos de M. Tanaka, l'avez-vous vu récemment ?Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không?
    • Comment oses-tu dire de telles choses à propos de Tom !Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!

Câu ví dụ với à propos de

  • À propos de M. Tanaka, l'avez-vous vu récemment ? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592861
  • Comment oses-tu dire de telles choses à propos de Tom ! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5804327
  • As-tu entendu quoi que ce soit à propos de l'organisation ? Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1960561
  • Avez-vous entendu quoi que ce soit à propos de l'organisation ? Bạn có biết gì về tổ chức này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1960564
  • Je veux en savoir plus à propos de votre vie d'étudiant. Tôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ about (with respect to), with regard to

Câu hỏi thường gặp

à propos de nghĩa là gì?

à propos de (giới từ) nghĩa là về.

à propos de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của à propos de (giọng Pháp chuẩn): /a pʁɔ.po də/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.