TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étourderie

danh từ giống cái (f)
/e.tuʁ.də.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

étourderie nghĩa là sự dại dột, điều dại dột.

Nghĩa của étourderie

Danh từ · giống cái

  1. Sự dại dột.
    • L'étourderie des enfantssự dại dột của trẻ em
  2. Điều dại dột.

Dạng từ của étourderie

Đi với mạo từ: une étourderie · l'étourderie

Số nhiềuétourderies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étourderie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thoughtlessness, carelessness; forgetfulness

Câu hỏi thường gặp

étourderie nghĩa là gì?

étourderie (danh từ) nghĩa là sự dại dột, điều dại dột.

étourderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étourderie (giọng Pháp chuẩn): /e.tuʁ.də.ʁi/.

étourderie là giống đực hay giống cái?

étourderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.