attention
attention nghĩa là sự chú ý, sức chú ý, sự ân cần, sự chăm chút.
Nghĩa của attention
Danh từ · giống cái
- Sự chú ý, sức chú ý.
- Số nhiều Sự ân cần, sự chăm chút.
- Avoir mille attentions pour quelqu'unchăm chút ai từng li từng tí
- Attention! ; coi chừng!; liệu hồn!
- faites attention!coi chừng
- faute d'attention!vì vô ý
Dạng từ của attention
Đi với mạo từ: une attention · l'attention
| Số nhiều | attentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attention
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của attention
Câu ví dụ với attention
- Fais attention de ne pas attraper froid. Anh hãy thận trọng, đừng để bị cảm lạnh.Tatoeba #458714
- Merci de ne pas prêter attention à cette indication. Xin hãy bỏ qua chỉ dẫn này.Tatoeba #452697
- Tu devrais faire attention à ne pas attraper froid. Bạn nên thận trọng đừng để bị cảm lạnh.Tatoeba #464701
- Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.Tatoeba #13080
- J'ai essayé de capter ton attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848485
- J'ai essayé d'attirer ton attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848486
- J'ai essayé d'attirer votre attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848488
- J'ai essayé de capter votre attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attention (mental focus); vigilance; attention (concern for); attention (interest in)
- Thán từ look out! watch out! careful!
Câu hỏi thường gặp
attention nghĩa là gì?
attention (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sức chú ý, sự ân cần, sự chăm chút.
attention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attention (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.sjɔ̃/.
attention là giống đực hay giống cái?
attention là danh từ giống cái (dùng với une, la).