distraction
distraction nghĩa là sự đãng trí, sự không chú ý, cách giải trí, cách tiêu khiển.
Nghĩa của distraction
Danh từ · giống cái
- Sự đãng trí, sự không chú ý, sự sơ suất.
- Les causes de distraction des élèvesnguyên nhân đãng trí của học sinh
- Distraction dans les parolessự sơ suất trong lời nói
- Cách giải trí, cách tiêu khiển.
- La lecture est la plus saine des distractionsđọc sách là cách giải trí lành mạnh nhất
- Luật học, pháp lý Sự trích ra, sự lấy bớt đi.
- La distraction des objets saisis est sévèrement punielấy bớt các vật bị tịch thu thì bị nghiêm phạt
- Luật học, pháp lý Sự trích tiền.
- Distraction au profit d'un avocatsự trích tiền cho một luật sư
Dạng từ của distraction
Đi với mạo từ: une distraction · la distraction
| Số nhiều | distractions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distraction
Trái nghĩa
Họ từ của distraction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distraction; entertainment
Câu hỏi thường gặp
distraction nghĩa là gì?
distraction (danh từ) nghĩa là sự đãng trí, sự không chú ý, cách giải trí, cách tiêu khiển.
distraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distraction (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁak.sjɔ̃/.
distraction là giống đực hay giống cái?
distraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).