TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distraction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dis.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

distraction nghĩa là sự đãng trí, sự không chú ý, cách giải trí, cách tiêu khiển.

Nghĩa của distraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự đãng trí, sự không chú ý, sự sơ suất.
    • Les causes de distraction des élèvesnguyên nhân đãng trí của học sinh
    • Distraction dans les parolessự sơ suất trong lời nói
  2. Cách giải trí, cách tiêu khiển.
    • La lecture est la plus saine des distractionsđọc sách là cách giải trí lành mạnh nhất
  3. Luật học, pháp lý Sự trích ra, sự lấy bớt đi.
    • La distraction des objets saisis est sévèrement punielấy bớt các vật bị tịch thu thì bị nghiêm phạt
  4. Luật học, pháp lý Sự trích tiền.
    • Distraction au profit d'un avocatsự trích tiền cho một luật sư

Dạng từ của distraction

Đi với mạo từ: une distraction · la distraction

Số nhiềudistractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distraction

Trái nghĩa

Họ từ của distraction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distraction; entertainment

Câu hỏi thường gặp

distraction nghĩa là gì?

distraction (danh từ) nghĩa là sự đãng trí, sự không chú ý, cách giải trí, cách tiêu khiển.

distraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distraction (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁak.sjɔ̃/.

distraction là giống đực hay giống cái?

distraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.