TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

application

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

application nghĩa là sự gắn vào, sự áp vào, sự áp dụng, sự ứng dụng.

Nghĩa của application

Danh từ · giống cái

  1. Sự gắn vào, sự áp vào, sự bôi vào, sự đặt.
    • L'application d'un enduit sur un mursự gắn một lớp trát vào tường
    • L'application de ventousessự đặt ống giác
    • Point d'application d'une forceđiểm đặt của một lực
  2. Sự áp dụng, sự ứng dụng, sự thi hành.
    • L'application des sciences à l'industriesự ứng dụng khoa học vào kỹ nghệ
    • L'application d'une loisự thi hành một đạo luật
    • Cette découverte aura un large champ d'applicationkhám phá này sẽ có một phạm vi áp dụng rộng rãi
    • Ce décret entrera en application le mois prochainsắc lệnh này sẽ có hiệu lực thi hành vào tháng tới
  3. Tin học Ứng dụng.
  4. Sự siêng năng, sự cần mẫn.
    • Application à l'étude, application au travailsự chăm học, sự chăm làm
    • Travailler avec applicationchăm chỉ làm việc
    • École d'applicationtrường thực hành

Dạng từ của application

Đi với mạo từ: une application · l'application

Số nhiềuapplications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với application

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của application

Câu ví dụ với application

  • Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.Tatoeba #130006
  • Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; mapping; application

Câu hỏi thường gặp

application nghĩa là gì?

application (danh từ) nghĩa là sự gắn vào, sự áp vào, sự áp dụng, sự ứng dụng.

application phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của application (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.ka.sjɔ̃/.

application là giống đực hay giống cái?

application là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.