application
application nghĩa là sự gắn vào, sự áp vào, sự áp dụng, sự ứng dụng.
Nghĩa của application
Danh từ · giống cái
- Sự gắn vào, sự áp vào, sự bôi vào, sự đặt.
- L'application d'un enduit sur un mursự gắn một lớp trát vào tường
- L'application de ventousessự đặt ống giác
- Point d'application d'une forceđiểm đặt của một lực
- Sự áp dụng, sự ứng dụng, sự thi hành.
- L'application des sciences à l'industriesự ứng dụng khoa học vào kỹ nghệ
- L'application d'une loisự thi hành một đạo luật
- Cette découverte aura un large champ d'applicationkhám phá này sẽ có một phạm vi áp dụng rộng rãi
- Ce décret entrera en application le mois prochainsắc lệnh này sẽ có hiệu lực thi hành vào tháng tới
- Tin học Ứng dụng.
- Sự siêng năng, sự cần mẫn.
- Application à l'étude, application au travailsự chăm học, sự chăm làm
- Travailler avec applicationchăm chỉ làm việc
- École d'applicationtrường thực hành
Dạng từ của application
Đi với mạo từ: une application · l'application
| Số nhiều | applications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với application
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của application
Câu ví dụ với application
- Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application. Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.Tatoeba #130006
- Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application; mapping; application
Câu hỏi thường gặp
application nghĩa là gì?
application (danh từ) nghĩa là sự gắn vào, sự áp vào, sự áp dụng, sự ứng dụng.
application phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của application (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.ka.sjɔ̃/.
application là giống đực hay giống cái?
application là danh từ giống cái (dùng với une, la).