TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

applicateur

/a.pli.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

applicateur nghĩa là để gắn, để áp, chất gắn, chất dán.

Nghĩa của applicateur

Tính từ

  1. Để gắn, để áp, để bôi, để dán.
    • Pinceau applicateurbút lông để bôi

Danh từ · giống đực

  1. Chất gắn, chất dán.

Dạng từ của applicateur

Số nhiềuapplicateurs
Giống cáiapplicatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ applicator

Câu hỏi thường gặp

applicateur nghĩa là gì?

applicateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để gắn, để áp, chất gắn, chất dán.

applicateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applicateur (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.