applicateur
/a.pli.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
applicateur nghĩa là để gắn, để áp, chất gắn, chất dán.
Nghĩa của applicateur
Tính từ
- Để gắn, để áp, để bôi, để dán.
- Pinceau applicateurbút lông để bôi
Danh từ · giống đực
- Chất gắn, chất dán.
Dạng từ của applicateur
| Số nhiều | applicateurs |
| Giống cái | applicatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ applicator
Câu hỏi thường gặp
applicateur nghĩa là gì?
applicateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để gắn, để áp, chất gắn, chất dán.
applicateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applicateur (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.ka.tœʁ/.