TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

applicage

danh từ giống đực (m)
/a.pli.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

applicage nghĩa là sự gắn vào.

Nghĩa của applicage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gắn vào (cho chắc hoặc cho đẹp).

Dạng từ của applicage

Đi với mạo từ: un applicage · l'applicage

Số nhiềuapplicages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application (of something to a surface)

Câu hỏi thường gặp

applicage nghĩa là gì?

applicage (danh từ) nghĩa là sự gắn vào.

applicage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applicage (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.kaʒ/.

applicage là giống đực hay giống cái?

applicage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.