applique
danh từ giống cái (f)
/a.plik/ giọng máy của trình duyệt
applique nghĩa là vật gắn, đèn vách.
Nghĩa của applique
Danh từ · giống cái
- Vật gắn (vào tường, vào áo...).
- Đèn vách.
Dạng từ của applique
Đi với mạo từ: une applique · l'applique
| Số nhiều | appliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Any type of decoration applied or mounted to another object.; wall light, sconce
Câu hỏi thường gặp
applique nghĩa là gì?
applique (danh từ) nghĩa là vật gắn, đèn vách.
applique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applique (giọng Pháp chuẩn): /a.plik/.
applique là giống đực hay giống cái?
applique là danh từ giống cái (dùng với une, la).