TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

applique

danh từ giống cái (f)
/a.plik/ giọng máy của trình duyệt

applique nghĩa là vật gắn, đèn vách.

Nghĩa của applique

Danh từ · giống cái

  1. Vật gắn (vào tường, vào áo...).
  2. Đèn vách.

Dạng từ của applique

Đi với mạo từ: une applique · l'applique

Số nhiềuappliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any type of decoration applied or mounted to another object.; wall light, sconce

Câu hỏi thường gặp

applique nghĩa là gì?

applique (danh từ) nghĩa là vật gắn, đèn vách.

applique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applique (giọng Pháp chuẩn): /a.plik/.

applique là giống đực hay giống cái?

applique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.