paresse
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
paresse nghĩa là tính lười, sự uể oải, sự lờ đờ.
Nghĩa của paresse
Danh từ · giống cái
- Tính lười.
- Sự uể oải, sự lờ đờ.
- Rivière qui coule avec paressesông chảy lờ đờ
Dạng từ của paresse
Đi với mạo từ: une paresse · la paresse
| Số nhiều | paresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paresse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với paresse
- paresse d'esprit — sự lười suy nghĩ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laziness
Câu hỏi thường gặp
paresse nghĩa là gì?
paresse (danh từ) nghĩa là tính lười, sự uể oải, sự lờ đờ.
paresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paresse (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛs/.
paresse là giống đực hay giống cái?
paresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).