travail
travail nghĩa là công việc, việc.
Nghĩa của travail
Danh từ · giống đực
- Công việc, việc, việc làm, công. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il est très précis dans son travail.Anh ấy rất chính xác trong công việc.
- Comme toi, il est lassé de son travail.Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.
Dạng từ của travail
Đi với mạo từ: un travail · le travail
| Số nhiều | travaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với travail
Đồng nghĩa
Họ từ của travail
Câu ví dụ với travail
- Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587
- Comme toi, il est lassé de son travail. Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.Tatoeba #10367
- Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
- Il montre un grand enthousiasme pour son travail. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #132140
- Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.Tatoeba #337010
- Je vais au travail à vélo. Tôi đi làm bằng xe đạp.Tatoeba #3638340
- Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?Tatoeba #14975
- Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.Tatoeba #479768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work; labor; job; workplace
Câu hỏi thường gặp
travail nghĩa là gì?
travail (danh từ) nghĩa là công việc, việc.
travail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travail (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vaj/.
travail là giống đực hay giống cái?
travail là danh từ giống đực (dùng với un, le).