travailleur
travailleur nghĩa là người làm việc, người lao động, lao động, chăm chỉ.
Nghĩa của travailleur
Danh từ · cả hai giống
- Người làm việc, người lao động
- Gloire aux travailleursvẻ vang thay những người lao động
- Les travailleurs intellectuelsnhững người lao động trí óc
Tính từ
- Lao động.
- Une rue travailleusemột phố lao động
- Masse travailleusequần chúng lao động
- Chăm chỉ.
- élève travailleurhọc hành chăm chỉ
Dạng từ của travailleur
| Số nhiều | travailleurs |
| Giống cái | travailleuse /tʁa.va.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | travailleuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với travailleur
Trái nghĩa
Câu ví dụ với travailleur
- Les travailleurs envisagent de se mettre en grève. Các công nhân đang cân nhắc việc đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11966613
- Les travailleurs sont en grève. Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465119
- Aujourd'hui, c'est la journée internationale des travailleuses et des travailleurs. Hôm nay là Ngày Quốc tế Lao động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13884000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worker, one who works
- Tính từ hard-working, diligent
Câu hỏi thường gặp
travailleur nghĩa là gì?
travailleur (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm việc, người lao động, lao động, chăm chỉ.
travailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travailleur (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.va.jœʁ/.
travailleur là giống đực hay giống cái?
travailleur là danh từ cả hai giống.