TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travailleur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.va.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

travailleur nghĩa là người làm việc, người lao động, lao động, chăm chỉ.

Nghĩa của travailleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm việc, người lao động
    • Gloire aux travailleursvẻ vang thay những người lao động
    • Les travailleurs intellectuelsnhững người lao động trí óc

Tính từ

  1. Lao động.
    • Une rue travailleusemột phố lao động
    • Masse travailleusequần chúng lao động
  2. Chăm chỉ.
    • élève travailleurhọc hành chăm chỉ

Dạng từ của travailleur

Số nhiềutravailleurs
Giống cáitravailleuse /tʁa.va.jøz/
Giống cái số nhiềutravailleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với travailleur

Trái nghĩa

Câu ví dụ với travailleur

  • Les travailleurs envisagent de se mettre en grève. Các công nhân đang cân nhắc việc đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11966613
  • Les travailleurs sont en grève. Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465119
  • Aujourd'hui, c'est la journée internationale des travailleuses et des travailleurs. Hôm nay là Ngày Quốc tế Lao động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13884000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worker, one who works
  • Tính từ hard-working, diligent

Câu hỏi thường gặp

travailleur nghĩa là gì?

travailleur (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm việc, người lao động, lao động, chăm chỉ.

travailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travailleur (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.va.jœʁ/.

travailleur là giống đực hay giống cái?

travailleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.