TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travailleuse

danh từ giống cái (f)
/tʁa.va.jøz/ giọng máy của trình duyệt

travailleuse nghĩa là phụ nữ lao động, bàn khâu vá.

Nghĩa của travailleuse

Danh từ · giống cái

  1. Phụ nữ lao động.
  2. Bàn khâu vá.

Tính từ

  1. xem travailleur — Người làm việc, người lao động.

Dạng từ của travailleuse

Đi với mạo từ: une travailleuse · la travailleuse

Câu hỏi thường gặp

travailleuse nghĩa là gì?

travailleuse (danh từ, tính từ) nghĩa là phụ nữ lao động, bàn khâu vá.

travailleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travailleuse (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.va.jøz/.

travailleuse là giống đực hay giống cái?

travailleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.