travailleuse
danh từ giống cái (f)
/tʁa.va.jøz/ giọng máy của trình duyệt
travailleuse nghĩa là phụ nữ lao động, bàn khâu vá.
Nghĩa của travailleuse
Danh từ · giống cái
- Phụ nữ lao động.
- Bàn khâu vá.
Tính từ
- xem travailleur — Người làm việc, người lao động.
Dạng từ của travailleuse
Đi với mạo từ: une travailleuse · la travailleuse
Câu hỏi thường gặp
travailleuse nghĩa là gì?
travailleuse (danh từ, tính từ) nghĩa là phụ nữ lao động, bàn khâu vá.
travailleuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travailleuse (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.va.jøz/.
travailleuse là giống đực hay giống cái?
travailleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).