TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travaillisme

danh từ giống đực (m)
/tʁavajism/ giọng máy của trình duyệt

travaillisme nghĩa là phong trào công đảng.

Nghĩa của travaillisme

Danh từ · giống đực

  1. Phong trào Công đảng (Anh).

Dạng từ của travaillisme

Đi với mạo từ: un travaillisme · le travaillisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Labour politics

Câu hỏi thường gặp

travaillisme nghĩa là gì?

travaillisme (danh từ) nghĩa là phong trào công đảng.

travaillisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travaillisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁavajism/.

travaillisme là giống đực hay giống cái?

travaillisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.