TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fainéant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fainéant nghĩa là lười biếng, kẻ lười biếng.

Nghĩa của fainéant

Tính từ

  1. Lười biếng.
    • Ecolier fainéanthọc sinh lười biếng

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.

Dạng từ của fainéant

Số nhiềufainéants
Giống cáifainéante /fe.ne.ɑ̃t/
Giống cái số nhiềufainéantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fainéant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fainéant

  • Je suis fainéant. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1133775
  • Je suis fainéante. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5060210

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a lazybones; one who makes little or no effort
  • Tính từ lazy; nonchalant; apathetic

Câu hỏi thường gặp

fainéant nghĩa là gì?

fainéant (tính từ, danh từ) nghĩa là lười biếng, kẻ lười biếng.

fainéant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fainéant (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ne.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.