TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faine

danh từ giống cái (f)
/fɛn/ giọng máy của trình duyệt

faine nghĩa là quả sồi rừng.

Nghĩa của faine

Danh từ · giống cái

  1. Quả sồi rừng.

Dạng từ của faine

Đi với mạo từ: une faine · la faine

Số nhiềufaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of faîne

Câu hỏi thường gặp

faine nghĩa là gì?

faine (danh từ) nghĩa là quả sồi rừng.

faine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faine (giọng Pháp chuẩn): /fɛn/.

faine là giống đực hay giống cái?

faine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.