TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faim

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

faim nghĩa là sự đói, nạn đói kém.

Nghĩa của faim

Danh từ · giống cái

  1. Sự đói.
    • Avoir faimđói bụng
  2. Nạn đói kém.
  3. Nghĩa bóng Sự thèm thuồng, sự khao khát.
    • Avoir faim de richesseskhao khát của cải
    • Crier la faimđói ngấu; đòi ăn

Dạng từ của faim

Đi với mạo từ: une faim · la faim

Số nhiềufaims

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faim

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của faim

Cụm từ, thành ngữ với faim

  • faim canine; faim de loup — đói lắm
  • la faim fait sortir le loup du bois — đói thì đầu gối phải bò
  • la faim est mauvaise conseillère — đói ăn vụng, túng làm càn
  • tromper sa faim — ăn qua loa cho đỡ đói

Câu ví dụ với faim

  • Je meurs de faim ! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #3574
  • J'ai très faim. Tôi đói quá.Tatoeba #551944
  • Nous avons faim. Chúng tôi đói.Tatoeba #385458
  • Avez-vous encore faim ? Bạn có còn đói không?Tatoeba #7481299
  • As-tu encore faim ? Bạn có còn đói không?Tatoeba #7481300
  • Les habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année. Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.Tatoeba #11521
  • La faim est le meilleur des cuisiniers. Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885170
  • Les abeilles auront faim avant de migrer. Ong bị đói trước khi di cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9115823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger (desire of food); hunger (strong desire)

Câu hỏi thường gặp

faim nghĩa là gì?

faim (danh từ) nghĩa là sự đói, nạn đói kém.

faim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faim (giọng Pháp chuẩn): /fɛ̃/.

faim là giống đực hay giống cái?

faim là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.