faim
faim nghĩa là sự đói, nạn đói kém.
Nghĩa của faim
Danh từ · giống cái
- Sự đói.
- Avoir faimđói bụng
- Nạn đói kém.
- Nghĩa bóng Sự thèm thuồng, sự khao khát.
- Avoir faim de richesseskhao khát của cải
- Crier la faimđói ngấu; đòi ăn
Dạng từ của faim
Đi với mạo từ: une faim · la faim
| Số nhiều | faims |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faim
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của faim
Cụm từ, thành ngữ với faim
- faim canine; faim de loup — đói lắm
- la faim fait sortir le loup du bois — đói thì đầu gối phải bò
- la faim est mauvaise conseillère — đói ăn vụng, túng làm càn
- tromper sa faim — ăn qua loa cho đỡ đói
Câu ví dụ với faim
- Je meurs de faim ! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #3574
- J'ai très faim. Tôi đói quá.Tatoeba #551944
- Nous avons faim. Chúng tôi đói.Tatoeba #385458
- Avez-vous encore faim ? Bạn có còn đói không?Tatoeba #7481299
- As-tu encore faim ? Bạn có còn đói không?Tatoeba #7481300
- Les habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année. Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.Tatoeba #11521
- La faim est le meilleur des cuisiniers. Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885170
- Les abeilles auront faim avant de migrer. Ong bị đói trước khi di cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9115823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunger (desire of food); hunger (strong desire)
Câu hỏi thường gặp
faim nghĩa là gì?
faim (danh từ) nghĩa là sự đói, nạn đói kém.
faim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faim (giọng Pháp chuẩn): /fɛ̃/.
faim là giống đực hay giống cái?
faim là danh từ giống cái (dùng với une, la).