TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

famine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.min/ giọng máy của trình duyệt

famine nghĩa là nạn đói.

Nghĩa của famine

Danh từ · giống cái

  1. Nạn đói.
    • Crier faminekêu đói khổ

Dạng từ của famine

Đi với mạo từ: une famine · la famine

Số nhiềufamines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famine

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với famine

  • salaire de famine — tiền lương chết đói
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ famine

Câu hỏi thường gặp

famine nghĩa là gì?

famine (danh từ) nghĩa là nạn đói.

famine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famine (giọng Pháp chuẩn): /fa.min/.

famine là giống đực hay giống cái?

famine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.