famine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.min/ giọng máy của trình duyệt
famine nghĩa là nạn đói.
Nghĩa của famine
Danh từ · giống cái
- Nạn đói.
- Crier faminekêu đói khổ
Dạng từ của famine
Đi với mạo từ: une famine · la famine
| Số nhiều | famines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famine
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với famine
- salaire de famine — tiền lương chết đói
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ famine
Câu hỏi thường gặp
famine nghĩa là gì?
famine (danh từ) nghĩa là nạn đói.
famine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của famine (giọng Pháp chuẩn): /fa.min/.
famine là giống đực hay giống cái?
famine là danh từ giống cái (dùng với une, la).