TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

famille nucléaire

danh từ giống cái (f)
/fa.mij ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

famille nucléaire nghĩa là gia đình hạt nhân.

Nghĩa của famille nucléaire

Danh từ · giống cái

  1. Gia đình hạt nhân. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của famille nucléaire

Đi với mạo từ: une famille nucléaire · la famille nucléaire

Số nhiềufamilles nucléaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famille nucléaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear family (a family unit consisting of a father, mother and children)

Câu hỏi thường gặp

famille nucléaire nghĩa là gì?

famille nucléaire (danh từ) nghĩa là gia đình hạt nhân.

famille nucléaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famille nucléaire (giọng Pháp chuẩn): /fa.mij ny.kle.ɛʁ/.

famille nucléaire là giống đực hay giống cái?

famille nucléaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.