TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

famille

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fa.mij/ giọng máy của trình duyệt

famille nghĩa là gia đình, dòng họ.

Nghĩa của famille

Danh từ · giống cái

  1. Gia đình.
    • Famille nombreusegia đình đông
    • Elever sa famillenuôi nấng gia đình
    • Soutien de familletrụ cột gia đình
    • Rapport de famillequan hệ gia đình
  2. Dòng họ.
    • La famille des rois Lêdòng họ vua Lê, dòng nhà Lê
  3. Sinh vật học; sinh lý học Họ.
    • Famille des papilionacéeshọ đậu
  4. Ngôn ngữ học Ngữ hệ; họ từ.
    • Œuvre et manœuvrer sont de la même familleoeuvre và manoeuvrer thuộc cùng họ từ

Dạng từ của famille

Đi với mạo từ: une famille · la famille

Số nhiềufamilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famille

Đồng nghĩa

Họ từ của famille

Cụm từ, thành ngữ với famille

  • air de famille — dáng mặt (của người) họ hàng, sự giống nhau
  • fils de famille — con nhà, con dòng
  • famille nucléaire — Gia đình hạt nhân.

Câu ví dụ với famille

  • Il prit une photo de la famille. Anh ấy chụp ảnh gia đình.Tatoeba #131712
  • Toute ma famille se porte bien. Cả gia đình tôi mạnh khỏe.Tatoeba #9575
  • Il vit à l'écart de sa famille. Anh ta sống tách rời khỏi gia đình.Tatoeba #131710
  • J'ai une famille. Tôi có gia đình.Tatoeba #7920
  • Tous les membres de sa famille sont grands. Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130215
  • Combien de personnes compte ta famille ? Nhà bạn có mấy người? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333606
  • Avant de décider, je souhaiterais consulter ma famille. Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362349
  • Elle perdit son argent, sa famille, ses amis. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family (group of related people); family

Câu hỏi thường gặp

famille nghĩa là gì?

famille (danh từ) nghĩa là gia đình, dòng họ.

famille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famille (giọng Pháp chuẩn): /fa.mij/.

famille là giống đực hay giống cái?

famille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.