TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

familièrement

/fa.mi.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

familièrement nghĩa là thân mật, bình dị.

Nghĩa của familièrement

Phó từ

  1. Thân mật, bình dị.
    • Parler familièrementnói năng thân mật
    • Se conduire familièrementđối xử thân mật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ colloquially; informally

Câu hỏi thường gặp

familièrement nghĩa là gì?

familièrement (phó từ) nghĩa là thân mật, bình dị.

familièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của familièrement (giọng Pháp chuẩn): /fa.mi.ljɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.