TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

famé

/fa.me/ giọng máy của trình duyệt

famé nghĩa là Mal famé nổi tiếng xấu.

Nghĩa của famé

Tính từ

  1. Mal famé nổi tiếng xấu

Dạng từ của famé

Số nhiềufamés
Giống cáifamée
Giống cái số nhiềufamées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ -reputed (having a specified reputation)

Câu hỏi thường gặp

famé nghĩa là gì?

famé (tính từ) nghĩa là Mal famé nổi tiếng xấu.

famé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famé (giọng Pháp chuẩn): /fa.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.