TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

famélique

/fa.me.lik/ giọng máy của trình duyệt

famélique nghĩa là đói khát.

Nghĩa của famélique

Tính từ

  1. Đói khát.
    • Visage faméliquebộ mặt đói khát

Dạng từ của famélique

Số nhiềufaméliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famélique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ half-starved; scrawny
  • Danh từ starveling

Câu hỏi thường gặp

famélique nghĩa là gì?

famélique (tính từ) nghĩa là đói khát.

famélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famélique (giọng Pháp chuẩn): /fa.me.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.