fan
fan nghĩa là Chàng thanh niên say mê (đào chiếu bóng).
Nghĩa của fan
Danh từ · giống đực
- Thân mật Chàng thanh niên say mê (đào chiếu bóng).
- La vedette et ses fansngôi sao chiếu bóng và những chàng thanh niên say mê cô ta
Dạng từ của fan
Đi với mạo từ: un fan · le fan
| Số nhiều | fans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với fan
- Tim est un énorme fan de comédie satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #3795
- Tim est un grand fan d'humour satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9354135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan (admirer, supporter)
- Danh từ fan (ventilator)
Câu hỏi thường gặp
fan nghĩa là gì?
fan (danh từ) nghĩa là Chàng thanh niên say mê (đào chiếu bóng).
fan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fan (giọng Pháp chuẩn): /fan/.
fan là giống đực hay giống cái?
fan là danh từ giống đực (dùng với un, le).