TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satiété

danh từ giống cái (f)
/sa.sje.te/ giọng máy của trình duyệt

satiété nghĩa là sự chán ngấy.

Nghĩa của satiété

Danh từ · giống cái

  1. Sự chán ngấy.
    • Manger jusqu'à satiétéăn đến chán ngấy
    • Répéter une chose à satiétélập lại mãi một điều làm người ta chán ngấy

Dạng từ của satiété

Đi với mạo từ: une satiété · la satiété

Số nhiềusatiétés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satiété

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satiety, fullness, repletion

Câu hỏi thường gặp

satiété nghĩa là gì?

satiété (danh từ) nghĩa là sự chán ngấy.

satiété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satiété (giọng Pháp chuẩn): /sa.sje.te/.

satiété là giống đực hay giống cái?

satiété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.