TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

besoin

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bə.zwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

besoin nghĩa là điều cần, nhu cầu, sự.

Nghĩa của besoin

Danh từ · giống đực

  1. Điều cần, nhu cầu; sự cần thiết, sự cần.
    • Manger est un besoin physiologiqueăn là một nhu cầu sinh lý
  2. Sự', 'french', 'on')"công.
  3. Sự nghèo.
    • Être dans le besoinnghèo túng
  4. Số nhiều Những thứ cần cho cuộc sống.
  5. Số nhiều Tiểu tiện; đại tiện.
    • Faire ses besoinsđi tiểu tiện; đi đại tiện

Dạng từ của besoin

Đi với mạo từ: un besoin · le besoin

Số nhiềubesoins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besoin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của besoin

Cụm từ, thành ngữ với besoin

  • au besoin — nếu cần
  • avoir besoin de — cần đến, cần phải
  • avoir besoin que — cần được
    • Avoir besoin qu'un ami conseillecần được một người bạn khuyên nhủ
  • être besoin — (dùng động từ không ngôi) cần
    • On vous aidera, s'il en est besoinnếu cần, người ta sẽ giúp anh
  • si besoin est — nếu cần
  • il n'est pas besoin de — không cần phải
  • pour le besoin (les besoins) de la cause — vì lợi ích của công việc

Câu ví dụ với besoin

  • J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #3717
  • Tu as besoin de voir un médecin. Anh cần gặp bác sĩ.Tatoeba #465271
  • J'ai vraiment besoin de frapper quelqu'un. Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.Tatoeba #3499
  • De combien d'heures de sommeil as-tu besoin ? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?Tatoeba #3949
  • J’ai besoin de ton conseil. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #4094
  • J'ai besoin de quelqu'un. Tôi cần một người.Tatoeba #129207
  • J'ai besoin de pain et de lait. Tôi cần bánh mì và sữa.Tatoeba #409524
  • Nous avons besoin d'un contrat. Chúng ta cần một bản hợp đồng.Tatoeba #474037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ need; want (state of being in need)

Câu hỏi thường gặp

besoin nghĩa là gì?

besoin (danh từ) nghĩa là điều cần, nhu cầu, sự.

besoin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besoin (giọng Pháp chuẩn): /bə.zwɛ̃/.

besoin là giống đực hay giống cái?

besoin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.