TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bessemérisation

danh từ giống cái (f)
/bɛs.me.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bessemérisation nghĩa là phương pháp bexeme.

Nghĩa của bessemérisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Phương pháp bexeme.

Dạng từ của bessemérisation

Đi với mạo từ: une bessemérisation · la bessemérisation

Số nhiềubessemérisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bessemerization

Câu hỏi thường gặp

bessemérisation nghĩa là gì?

bessemérisation (danh từ) nghĩa là phương pháp bexeme.

bessemérisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bessemérisation (giọng Pháp chuẩn): /bɛs.me.ʁi.za.sjɔ̃/.

bessemérisation là giống đực hay giống cái?

bessemérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.