TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

besson

/bɛ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

besson nghĩa là sinh đôi, con sinh đôi, vật sinh đôi.

Nghĩa của besson

Tính từ

  1. Tiếng địa phương Sinh đôi.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tiếng địa phương Con sinh đôi; vật sinh đôi.

Dạng từ của besson

Số nhiềubessons
Giống cáibessonne
Giống cái số nhiềubessonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besson

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twin
  • Danh từ twin

Câu hỏi thường gặp

besson nghĩa là gì?

besson (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh đôi, con sinh đôi, vật sinh đôi.

besson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besson (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.sɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.